bake
động từ- baked
- bakes
- baking
bake nghĩa là nướng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
cook and make edible by putting in a hot oven
→nấu và làm món ăn được bằng cách cho vào lò nướng nóng
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bake beans252 lần trong kho sáchbake meats117 lần trong kho sáchbake potatoes193 lần trong kho sáchbake powder293 lần trong kho sáchbake soda101 lần trong kho sáchclam bake79 lần trong kho sáchbake clay149 lần trong kho sáchbake oven76 lần trong kho sách - 2động từA2
prepare with dry heat in an oven
→chuẩn bị với nhiệt khô trong lò
- 3động từA2
heat by a natural force
→nhiệt bởi một lực tự nhiên
Đồng nghĩa:broil
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bake và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Charity baked a great pile of biscuits, and left them on the kitchen table with a pitcher of skimmed milk.Charity nướng một đống bánh quy lớn và để chúng trên bàn bếp cùng với một bình sữa gầy.
The story tells of a Gingerbread Man who runs away from the old woman who baked him.It was also the difference between living tissue of glowing loveliness with a divine breath, and a hard hollow figure of baked clay.Đó cũng là sự khác biệt giữa mô sống tỏa sáng đáng yêu với hơi thở thần thánh và hình dáng rỗng cứng bằng đất sét nung.
So I called a halt, and stood to think upon a grating, and the scent became flavoured with baked potatoes.Vì vậy, tôi yêu cầu dừng lại và đứng suy nghĩ trên một tấm lưới, và mùi thơm của khoai tây nướng.
There is a sort of human paste that when it comes near the fire of enthusiasm is only baked into harder shape.Có một loại bột nhão của con người mà khi đến gần ngọn lửa nhiệt huyết chỉ được nung thành hình dạng cứng hơn.
I'm not hungry; still, I think I could eat my half of a baked ox."The man who baked a loaf in his oven often baked it for Tryballot without knowing it."Then they will kill and bake and eat you in the same fashion."It was of various densities of red tones, according to the amount of baking it had undergone.Nó có mật độ tông màu đỏ khác nhau, tùy theo mức độ nướng mà nó đã trải qua.
And, anyway, I needed a stove to bake biscuit in, so that's why I got one.Mrs. March had made Graham biscuit and white biscuit, and had baked some apples which she had left in her lunch-basket.Replace the dirt and moss with fresh (sterilized/baked) dirt and fresh moss.Câu hỏi thường gặp về bake (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bake nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bake có nghĩa chính là: nấu và làm món ăn được bằng cách cho vào lò nướng nóng. Định nghĩa tiếng Anh: "cook and make edible by putting in a hot oven".
2. bake thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bake là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của bake theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bake được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbeɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bake thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bake được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bake gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bake gồm: baked, bakes, baking.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bake là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bake beans, bake meats, bake potatoes, bake powder, bake soda.
7. bake có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: broil. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bake?
Từ bake xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bake đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Charity baked a great pile of biscuits, and left them on the kitchen table with a pitcher of skimmed milk." (Dịch nghĩa: Charity nướng một đống bánh quy lớn và để chúng trên bàn bếp cùng với một bình sữa gầy.). Câu văn minh họa cách dùng bake làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bake?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.