Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “greatly”

1.041 câu thật có từ greatly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: greatly nghĩa là rất nhiều. greatly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to an extraordinary extent or degree. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ greatly

Danh sách câu dẫn chứng (25 câu)

Từ hay đi cùng greatly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
greatly increased1.736 lần
greatly surprised1.693 lần
greatly relieved1.118 lần
greatly improved977 lần
greatly interested1.310 lần
greatly pleased1.494 lần
greatly excited1.079 lần
greatly astonished878 lần
greatly alarmed758 lần
greatly admired674 lần
greatly agitated613 lần
greatly distressed537 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ greatly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ greatly trong kho câu?
Kho câu có 1.041 câu có từ greatly hoặc các dạng của từ, trích từ 781 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ greatly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ greatly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 364 câu, rồi Bậc B1 với 199 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ greatly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ greatly: Quá khứ đơn (132 câu), Câu phủ định (121 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (101 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.