E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: greatly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “greatly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “greatly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
greatly increasedlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.736 lần
greatly surprisedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.693 lần
greatly relievedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.118 lần
greatly improvedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 977 lần
greatly interestedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.310 lần
greatly pleasedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.494 lần
greatly excitedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.079 lần
greatly astonishedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 878 lần
greatly alarmedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 758 lần
greatly admiredlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 674 lần
greatly agitatedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 613 lần
greatly distressedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 537 lần

Đối chiếu cách dùng của “greatly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.