E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “date”

1.084 câu thật có từ date hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: date nghĩa là ngày. date là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the specified day of the month. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ date

Danh sách câu dẫn chứng (70 câu)

Từ hay đi cùng date

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
exact date476 lần
recent date498 lần
later date1.230 lần
earlier date398 lần
early date649 lần
date palms173 lần
release date209 lần
precise date168 lần
date palm186 lần
radiocarbon date135 lần
date of birth216 lần
letter date665 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ date

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ date trong kho câu?
Kho câu có 1.084 câu có từ date hoặc các dạng của từ, trích từ 891 tác phẩm và tài liệu. 30 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ date xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ date gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 346 câu, rồi Bậc B1 với 221 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ date?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ date: Câu phủ định (102 câu), Hiện tại hoàn thành (82 câu), Quá khứ đơn (79 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.