Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: date
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
exact dateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 476 lần
recent dateMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 498 lần
later dateMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 1.230 lần
earlier dateMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 398 lần
early dateTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 649 lần
date palmsTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 173 lần
release dateTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 209 lần
precise dateTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 168 lần
date palmTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 186 lần
radiocarbon dateTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 135 lần
date of birthTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 216 lần
letter dateTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 665 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với date
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.