superficial
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
superficial nghĩa là hời hợt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C1
tính từ
concerned with or comprehending only what is apparent or obvious
→liên quan đến hoặc chỉ hiểu những gì rõ ràng hoặc hiển nhiên
Trái nghĩa:profoundCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)superficial observer212 lần trong kho sáchsuperficial observers88 lần trong kho sáchsuperficial fascia10 lần trong kho sách - 2C1
tính từ
of, affecting, or being on or near the surface
→của, ảnh hưởng, hoặc ở trên hoặc gần bề mặt
- 3C1
tính từ
of little substance or significance
→ít nội dung hoặc ý nghĩa
Đồng nghĩa:trivial
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa superficial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The Baroness, shallow-minded and superficial as ever, was, perhaps, the least affected by it.They may be superficial, shallow, but they have cultivated their natural gifts, while you have not done so.Họ có thể hời hợt, nông cạn, nhưng họ đã trau dồi những năng khiếu bẩm sinh của mình, trong khi bạn thì chưa làm được như vậy.
It is of some value, and by selling it at the Quai des Orfevres you can provide for your present superficial expenses.’Levy insists that the evaluation criteria of hackers were based on potential rather than 'superficial' personal traits.Her silence seemed to characterise this statement as superficial, and her thoughts, as always in her husband’s company, pursued an independent course.We are all tattoed in our cradles with the beliefs of our tribe; the record may seem superficial, but it is indelible.Tất cả chúng ta đều được xăm từ trong nôi những niềm tin của bộ tộc mình; hồ sơ có vẻ hời hợt, nhưng nó không thể xóa nhòa.
He knew how to converse on all topics fluently enough, without betraying the superficial character of his knowledge and his studies.“Your ‘society drill’ will hold you in your place in the poor parade of this superficial life.”She was the best that existed in his superficial world, and fulfilled his ideal.But this was due to the fact that we had only a very superficial knowledge of the town.But such efforts are vain, at least with hearts untutored by the cold policies of a superficial world.It may be here remarked, that Mr. Wylde and other superficial map-makers have taken a most unwarrantable liberty with this title.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “superficial”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “superficial” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về superficial (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. superficial nghĩa là gì trong tiếng Việt?
superficial có nghĩa chính là: liên quan đến hoặc chỉ hiểu những gì rõ ràng hoặc hiển nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "concerned with or comprehending only what is apparent or obvious".
2. superficial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
superficial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của superficial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), superficial được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌsupɚˈfɪʃəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. superficial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ superficial được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của superficial gồm những dạng nào?
Từ superficial có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với superficial là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: superficial observer, superficial observers, superficial fascia.
7. superficial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: trivial. Các từ trái nghĩa tương phản: profound. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến superficial?
Từ superficial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với superficial đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The Baroness, shallow-minded and superficial as ever, was, perhaps, the least affected by it.". Câu văn minh họa cách dùng superficial làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng superficial?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.