criteria
danh từ- criterias
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
criteria là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa criteria và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Nominated books must meet detailed criteria for accuracy, organization, design, and style.Sách được đề cử phải đáp ứng các tiêu chí chi tiết về độ chính xác, tổ chức, thiết kế và phong cách.
Once you have set clear expectations for your students, it is important to provide them with some guidance about your assessment criteria.Khi bạn đã đặt ra những kỳ vọng rõ ràng cho học sinh của mình, điều quan trọng là phải cung cấp cho họ một số hướng dẫn về tiêu chí đánh giá của bạn.
Unfortunately our criteria are not sufficient to characterise global extrema.Thật không may, tiêu chí của chúng tôi không đủ để mô tả cực trị toàn cầu.
On the other hand, when stakes are high, it is important to properly structure the problem and explicitly evaluate multiple criteria.Measurable criteria may involve a test reader reviewing an informative draft and then answering questions.This means that if we make the angles , we can satisfy both criteria.Levy insists that the evaluation criteria of hackers were based on potential rather than 'superficial' personal traits.So we will use development and operating cost as our example criteria.Dereferencing a pointer may cause a fatal run-time error if the pointer was cast from some other pointer type and alignment criteria were violated.In this comprehensive discussion, we will explore various sleep disorders, their clinical features, diagnostic criteria, and potential treatment options.They offer no general rules or principles for describing or predicting the outcome of most cases and require multiple criteria for evaluating solutions.Creating an appropriate search criteria is important for any systematic review.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “criteria”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “criteria” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về criteria (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. criteria nghĩa là gì trong tiếng Việt?
criteria có nghĩa chính là: criteria là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "criteria".
2. criteria thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
criteria là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của criteria theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), criteria được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kɹaɪˈtɪɹiə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. criteria thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ criteria được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của criteria gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của criteria gồm: criterias.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với criteria là gì?
Từ criteria thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. criteria có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến criteria?
Từ criteria xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với criteria đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Nominated books must meet detailed criteria for accuracy, organization, design, and style." (Dịch nghĩa: Sách được đề cử phải đáp ứng các tiêu chí chi tiết về độ chính xác, tổ chức, thiết kế và phong cách.). Câu văn minh họa cách dùng criteria làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng criteria?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.