dating
danh từB1- datings
dating nghĩa là hẹn hò (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dating là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: use of chemical analysis to estimate the age of geological specimens.
Các nét nghĩa của từ dating
- 1
danh từB1
use of chemical analysis to estimate the age of geological specimens
sử dụng phân tích hóa học để ước tính tuổi của mẫu vật địa chấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa geological dating
Câu hỏi thường gặp về dating
dating nghĩa là gì?
dating nghĩa là hẹn hò (bản dịch máy, chưa biên tập). dating là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: use of chemical analysis to estimate the age of geological specimens.
dating được dùng trong câu như thế nào?
At first, it looks like a light anime dating simulator, but it soon becomes a psychological horror game. («Doki Doki Literature Club!», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=612882 (bản sửa đổi 10842349).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dating, mã đối chiếu EV-5F204544. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng