E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “back”

5.929 câu thật có từ back hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: back nghĩa là trở lại. back là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: related to or located at the back. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng back

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • come back53.984 lần
  • go back41.153 lần
  • came back38.550 lần
  • went back23.542 lần
  • fell back11.520 lần
  • drew back10.105 lần
  • back into25.550 lần
  • get back13.322 lần
  • coming back9.899 lần
  • brought back9.227 lần
  • turned back8.326 lần
  • going back8.782 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ back

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ back trong kho câu?
Kho câu có 5.929 câu có từ back hoặc các dạng của từ, trích từ 4.302 tác phẩm và tài liệu. 130 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ back xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ back gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.753 câu, rồi Bậc B1 với 1.157 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ back?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ back: Quá khứ đơn (1.408 câu), Câu phủ định (508 câu), can và could (359 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.