yours
pronounÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
yours là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa yours và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"'I have told you so much about him, because I want you to be as well acquainted with his character as he is with yours.I have not heard either of yours husbands' names; do write, and let me know them."They may help you to form yourself, and to know others; a knowledge very useful at all ages, very rare at yours.L. Well, Sibyl, you used to know more about it, in that cave of yours, than any of us."My gratitude is yours to my dying day," he said.I've got something in my mind that you don't seem to have in yours; what it is you shall hear presently.Without being consulted professionally, I agree with Mr. Moss that the fifty pounds are yours.Không cần hỏi ý kiến chuyên môn, tôi đồng ý với ông Moss rằng năm mươi bảng là của ông.
If I had a herd of cattle like yours, I might take some interest in it.”"Tut, tut, Percy, you have brought as much pleasure into my life as I have into yours.“The money is rightfully yours, and you are entitled to it.“Get back, or it is having my gun I’ll be and shooting that pee-wit of yours, that lennavan-Seorsa!”“Quay lại, nếu không tôi sẽ cầm súng và bắn cái tên khốn nạn của anh, cái tên lennavan-Seorsa đó!”
"That was a good move of yours, selling his boat."Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “yours”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yours” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về yours (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. yours nghĩa là gì trong tiếng Việt?
yours có nghĩa chính là: yours là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "yours".
2. yours thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
yours là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của yours theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), yours được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjʊɹz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. yours thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ yours được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của yours gồm những dạng nào?
Từ yours có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với yours là gì?
Từ yours thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. yours có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến yours?
Từ yours xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với yours đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""'I have told you so much about him, because I want you to be as well acquainted with his character as he is with yours.". Câu văn minh họa cách dùng yours làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng yours?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.