Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “back”

9.580 câu thật có từ back hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: back nghĩa là trở lại. back là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or to or toward a former location. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ back

Danh sách câu dẫn chứng (651 câu)

Từ hay đi cùng back

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
come back53.984 lần
go back41.153 lần
came back38.550 lần
went back23.542 lần
fell back11.520 lần
drew back10.105 lần
back into25.550 lần
get back13.322 lần
coming back9.899 lần
brought back9.227 lần
turned back8.326 lần
going back8.782 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ back

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ back trong kho câu?
Kho câu có 9.580 câu có từ back hoặc các dạng của từ, trích từ 4.402 tác phẩm và tài liệu. 129 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ back xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ back gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.823 câu, rồi Bậc B1 với 1.817 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ back?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ back: Quá khứ đơn (2.854 câu), Câu phủ định (982 câu), Quá khứ hoàn thành (651 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.