Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

unexceptionally

trạng từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

unexceptionally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (2)

    2 câu tiêu biểu có chứa unexceptionally và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    It was here that the Tehuelche Cacique had determined to pitch the toldos, as being an unexceptionally safe position for them, and one easily defended.

    Chính tại đây, Tehuelche Cacique đã quyết định bố trí các Tellos vì đây là một vị trí cực kỳ an toàn đối với họ và dễ dàng phòng thủ.

    Dixie, Florence, Lady, Aniwee; or, the Warrior Queen A tale of the Araucanian Indians and the mythical Trauco people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    It was as if the jest-books of all prior epochs had been gathered unexceptionally up, and burned by the common hangman, to let the British community start afresh.
    Hazlitt, William Carew, Studies in jocular literature, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “unexceptionally”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về unexceptionally (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. unexceptionally nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    unexceptionally có nghĩa chính là: unexceptionally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "unexceptionally".

    2. unexceptionally thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    unexceptionally là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của unexceptionally theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unexceptionally được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. unexceptionally thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ unexceptionally được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của unexceptionally gồm những dạng nào?

    Từ unexceptionally có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unexceptionally là gì?

    Từ unexceptionally thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. unexceptionally có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unexceptionally?

    Từ unexceptionally xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với unexceptionally đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "It was here that the Tehuelche Cacique had determined to pitch the toldos, as being an unexceptionally safe position for them, and one easily defended." (Dịch nghĩa: Chính tại đây, Tehuelche Cacique đã quyết định bố trí các Tellos vì đây là một vị trí cực kỳ an toàn đối với họ và dễ dàng phòng thủ.). Câu văn minh họa cách dùng unexceptionally làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unexceptionally?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.