E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “filter”

321 câu thật có từ filter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: filter nghĩa là bộ lọc. filter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: device that removes something from whatever passes through it. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ filter

Danh sách câu dẫn chứng (26 câu)

Từ hay đi cùng filter

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
filter oriented1.267 lần
polarizing filter574 lần
encounters a filter716 lần
filter emerges230 lần
linear filter241 lần
filter reduce212 lần
filter bubbles65 lần
passes the filter121 lần
kalman filter38 lần
acoustic filter39 lần
filter feeders36 lần
packet filter57 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ filter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ filter trong kho câu?
Kho câu có 321 câu có từ filter hoặc các dạng của từ, trích từ 258 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ filter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ filter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 123 câu, rồi Bậc B1 với 98 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ filter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ filter: can và could (40 câu), Câu phủ định (30 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (26 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.