E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: filter

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “filter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “filter”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
filter orientedlogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.267 lần
polarizing filterlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
encounters a filterlogDice 10.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 716 lần
filter emergeslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
linear filterlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
filter reducelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
filter bubbleslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
passes the filterlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần
kalman filterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
acoustic filterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
filter feederslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
packet filterlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần

Đối chiếu cách dùng của “filter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.