embed
động từ- embedded
- embedding
- embeddings
- embeds
embed nghĩa là nhúng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC2
fix or set securely or deeply
→sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc
Đồng nghĩa:implant, engraft, imbed, plantCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)embed systems271 lần trong kho sáchembed continuum16 lần trong kho sáchembed css11 lần trong kho sáchembed computers26 lần trong kho sáchembed fonts10 lần trong kho sách - 2động từC2
attach to, as a journalist to a military unit when reporting on a war
→gắn bó với tư cách là nhà báo của một đơn vị quân đội khi đưa tin về chiến tranh
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa embed và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Embedded in fat, all she could do was to shake her double chin at him over a mountain of maternal bosom.Được nhúng trong mỡ, tất cả những gì cô có thể làm là lắc chiếc cằm đôi của mình với anh qua một núi ngực mẹ.
To save costs, embedded systems frequently have the cheapest processors that can do the job.Để tiết kiệm chi phí, các hệ thống nhúng thường có bộ xử lý rẻ nhất có thể thực hiện công việc.
The challenge of programming an embedded system then is that it is difficult to get real-time feedback from the system without a display.Khi đó, thách thức của việc lập trình một hệ thống nhúng là rất khó nhận được phản hồi theo thời gian thực từ hệ thống nếu không có màn hình.
Geelong Grammar School gave the teachers three simple motions to live by, live it, teach it, and embed it.This gives an embedding to the Jacobian variety through the Abel–Jacobi map, where the motion is expressed in terms of translation.Điều này mang lại sự gắn kết với đa dạng Jacobi thông qua bản đồ Abel–Jacobi, trong đó chuyển động được thể hiện dưới dạng dịch chuyển.
Instead, readers move among lexia by following links embedded in the text or by advancing along a default sequence through the network of nodes."Is embedded in the fleshy part of the thigh of your little son!" he finished.Beyond lies the gloomy wood, embedded in night, but here the moonbeams play.Embedded Chart - A chart of the table of data that is on the same sheet as the data.In embedded systems, some have electrical engineering or computer engineering degrees, because embedded software often requires a detailed understanding of hardware.Source code should be embedded in in order to use syntax highlighting.Just because an image is relevant to a topic does not necessarily mean it can be embedded in the Wikipedia article.Câu hỏi thường gặp về embed (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. embed nghĩa là gì trong tiếng Việt?
embed có nghĩa chính là: sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc. Định nghĩa tiếng Anh: "fix or set securely or deeply".
2. embed thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
embed là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của embed theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), embed được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪmˈbɛd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. embed thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ embed được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của embed gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của embed gồm: embedded, embedding, embeddings, embeds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với embed là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: embed systems, embed continuum, embed css, embed computers, embed fonts.
7. embed có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: implant, engraft, imbed, plant. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến embed?
Từ embed xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với embed đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Embedded in fat, all she could do was to shake her double chin at him over a mountain of maternal bosom." (Dịch nghĩa: Được nhúng trong mỡ, tất cả những gì cô có thể làm là lắc chiếc cằm đôi của mình với anh qua một núi ngực mẹ.). Câu văn minh họa cách dùng embed làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng embed?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.