heater
danh từ- heaters
heater nghĩa là lò sưởi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
device that heats water or supplies warmth to a room
→thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng
Đồng nghĩa:warmerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)heater cocks8 lần trong kho sách - 2danh từB1
(baseball) a pitch thrown with maximum velocity
→(bóng chày) cú ném với vận tốc tối đa
Đồng nghĩa:fastball, smoke, hummer, bullet
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa heater và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This can avoid the need for separate heaters or air conditioners.Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.
Examples for actuators are a motor, a heater or a light.Ví dụ về bộ truyền động là động cơ, lò sưởi hoặc đèn.
"Shall I crush him with one blow of the hammer, or shall I knock off his head on the steam heater?""Tôi sẽ nghiền nát anh ta bằng một cú búa, hay tôi sẽ đập đầu anh ta vào lò sưởi hơi nước?"
Your house’s heater (or cooler for those of us in the Sun Belt) acts on the principle of negative feedback.How much charge will have flowed through the heater in the same time?Heating systems are usually adapted from the heaters used in the pressure washer industry.Oil heaters consist of metal columns that are hollow inside, where heat transfer oil flows freely around the heater.This demonstrates that heat pumps have a clear advantage over electrical resistance heaters for heating buildings.It was difficult to breathe the sulphurous air: the fumes from candles, oil lamps and various heaters made even the inside of homes smoky.The control unit then decides whether more heat is required and, if so, energizes the heater bands in that zone.But Penny is certain that the heater was never used.In essence, the vendors make a model of the fuel assembly but power it with resistive heaters.Câu hỏi thường gặp về heater (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. heater nghĩa là gì trong tiếng Việt?
heater có nghĩa chính là: thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng. Định nghĩa tiếng Anh: "device that heats water or supplies warmth to a room".
2. heater thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
heater là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của heater theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), heater được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhitɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. heater thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ heater được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của heater gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của heater gồm: heaters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với heater là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: heater cocks.
7. heater có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: warmer, fastball, smoke, hummer, bullet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến heater?
Từ heater xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với heater đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This can avoid the need for separate heaters or air conditioners." (Dịch nghĩa: Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.). Câu văn minh họa cách dùng heater làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng heater?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.