wavelength
danh từ- wavelengths
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
wavelength nghĩa là bước sóng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
wavelength là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the distance (measured in the direction of propagation) between two points in the same phase in consecutive cycles of a wave.
Các nét nghĩa của từ wavelength
- 1
danh từ
the distance (measured in the direction of propagation) between two points in the same phase in consecutive cycles of a wave
khoảng cách (được đo theo hướng truyền) giữa hai điểm cùng pha trong các chu kỳ liên tiếp của sóngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
wavelength of nm63 lần trong kho sách
broglie wavelength50 lần trong kho sách
shorter wavelength116 lần trong kho sách
wavelength of metres68 lần trong kho sách
infrared wavelength35 lần trong kho sách
shortest wavelength26 lần trong kho sách
ultraviolet wavelength13 lần trong kho sách
nm wavelength14 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a shared orientation leading to mutual understanding
một định hướng chung dẫn đến sự hiểu biết lẫn nhaudịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về wavelength
wavelength nghĩa là gì?
wavelength nghĩa là bước sóng (bản dịch máy, chưa biên tập). wavelength là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the distance (measured in the direction of propagation) between two points in the same phase in consecutive cycles of a wave.
wavelength dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ wavelength có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
wavelength được dùng trong câu như thế nào?
We can still characterize light waves by their wavelength, frequency, and velocity but these values will be significantly different numerically from water and rope waves. («High School Chemistry/The Wave Form of Light», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256412 (bản sửa đổi 3768772).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/wavelength, mã đối chiếu EV-6C90C3F9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng