Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fellow”

2.192 câu thật có từ fellow hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fellow nghĩa là đồng nghiệp. fellow là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a boy or man. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fellow

Danh sách câu dẫn chứng (2.191 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng fellow nằm ở trang từ điển: fellow đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fellow

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fellow trong kho câu?
Kho câu có 2.192 câu có từ fellow hoặc các dạng của từ, trích từ 957 tác phẩm và tài liệu. 29 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fellow xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fellow gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 709 câu, rồi Bậc B1 với 597 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.