mailbox
danh từB1- mailboxes
mailbox nghĩa là hộp thư (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mailbox là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a private box for delivery of mail.
Các nét nghĩa của từ mailbox
- 1
danh từB1
a private box for delivery of mail
Đồng nghĩa letter box
- 2
danh từB1
public box for deposit of mail
Đồng nghĩa postbox · letter box
Câu hỏi thường gặp về mailbox
mailbox nghĩa là gì?
mailbox nghĩa là hộp thư (bản dịch máy, chưa biên tập). mailbox là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a private box for delivery of mail.
mailbox được dùng trong câu như thế nào?
Earlier, Brushel told you about Drew writing a letter and putting it in the mailbox. («Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 4: Turnabout Succession/Day 2 - Trial Former», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433877 (bản sửa đổi 3926999).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mailbox, mã đối chiếu EV-367F8B3B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng