envy
danh từ- envied
- envies
- envying
envy nghĩa là ghen tị.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a feeling of grudging admiration and desire to have something that is possessed by another
→một cảm giác ngưỡng mộ miễn cưỡng và mong muốn có được thứ gì đó thuộc sở hữu của người khác
Đồng nghĩa:enviousnessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)envy hatred180 lần trong kho sáchexcite the envy95 lần trong kho sáchenvy malice85 lần trong kho sáchpang of envy72 lần trong kho sách - 2danh từA2
spite and resentment at seeing the success of another (personified as one of the deadly sins)
→bất bình và oán giận khi nhìn thấy sự thành công của người khác (được nhân cách hóa như một trong những tội lỗi chết người)
Đồng nghĩa:invidia - 3động từA2
feel envious towards
→cảm thấy ghen tị với
- 4động từA2
be envious of
→ghen tị với
Đồng nghĩa:begrudge
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa envy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He was by no means fond of the man, however, and to his dislike his envy of Calvin's reputation, socially and aesthetically, added venom.Tuy nhiên, anh ta hoàn toàn không thích người đàn ông này, và việc anh ta không thích sự ghen tị với danh tiếng của Calvin, về mặt xã hội và thẩm mỹ, càng làm tăng thêm sự độc ác.
“Happy man!” he ejaculated at last, “you are to be envied, Steinberg.She does not envy her sister her marriage, for she finds herself very happy, and in this she displays great good sense.They who yet lived seemed to flit like shadows to and fro, envying those whose sufferings had already been terminated by death.If your part of our country is at all free from that odious spirit, you are to be envied.I envy her her exit, and will pay All honours to her dust.Tôi ghen tị với lối thoát của cô ấy, và sẽ trả tất cả danh dự cho bụi của cô ấy.
"And if not, my vain brother?" said Tostig, gnawing his lip with envy."Và nếu không, người anh em vô dụng của tôi?" Tostig nói, cắn môi vì ghen tị.
I envied the old Chaldean sages, the mighty magicians of the East, and the wizards and weird sisters of the North.But if your strength fails you, sit by the wayside and watch those that pass by without anger or envy.Nhưng nếu sức lực của bạn làm bạn thất bại, hãy ngồi bên lề đường và quan sát những người đi ngang qua mà không tức giận hay ghen tị.
Greg's prize had been a gold medal, but over this fact Tom allowed himself to feel no envy or disappointment.Giải thưởng của Greg là một huy chương vàng, nhưng về điều này Tom không cho phép mình cảm thấy ghen tị hay thất vọng.
And as I frankly confess my envy of Mr. Rushbrook, I hope you will pardon my malice, which is, you know, but a consequent crime.”She began to think that Amphillis was less to be envied than she had supposed.Câu hỏi thường gặp về envy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. envy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
envy có nghĩa chính là: một cảm giác ngưỡng mộ miễn cưỡng và mong muốn có được thứ gì đó thuộc sở hữu của người khác. Định nghĩa tiếng Anh: "a feeling of grudging admiration and desire to have something that is possessed by another".
2. envy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
envy là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của envy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), envy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛnvi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. envy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ envy được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của envy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của envy gồm: envied, envies, envying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với envy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: envy hatred, excite the envy, envy malice, pang of envy.
7. envy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: enviousness, invidia, begrudge. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến envy?
Từ envy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với envy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He was by no means fond of the man, however, and to his dislike his envy of Calvin's reputation, socially and aesthetically, added venom." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, anh ta hoàn toàn không thích người đàn ông này, và việc anh ta không thích sự ghen tị với danh tiếng của Calvin, về mặt xã hội và thẩm mỹ, càng làm tăng thêm sự độc ác.). Câu văn minh họa cách dùng envy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng envy?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.