censor
danh từ- censored
- censoring
- censorings
- censors
censor nghĩa là người kiểm duyệt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
someone who censures or condemns
→ai đó chỉ trích hoặc lên án
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)censor morum13 lần trong kho sáchcato the censor18 lần trong kho sách - 2danh từ
a person who is authorized to read publications or correspondence or to watch theatrical performances and suppress in whole or in part anything considered obscene or politically unacceptable
→người được ủy quyền đọc các ấn phẩm, thư từ hoặc xem các buổi biểu diễn sân khấu và ngăn chặn toàn bộ hoặc một phần bất cứ điều gì được coi là tục tĩu hoặc không thể chấp nhận được về mặt chính trị
- 3động từ
forbid the public distribution of ( a movie or a newspaper)
→cấm phổ biến rộng rãi (một bộ phim hoặc một tờ báo)
Đồng nghĩa:ban - 4động từ
subject to political, religious, or moral censorship
→chịu sự kiểm duyệt chính trị, tôn giáo hoặc đạo đức
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa censor và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".
I was just trying to censor that magazine while I was thinking it over.Tôi chỉ đang cố gắng kiểm duyệt tạp chí đó trong khi đang suy nghĩ kỹ về nó.
This filtering is used to control what children can view on the internet, censoring any inappropriate information.Bộ lọc này được sử dụng để kiểm soát những gì trẻ em có thể xem trên internet, kiểm duyệt mọi thông tin không phù hợp.
I have enough in hand for our passage, and the ‘Censor’ will take my articles and give me an introduction.All war news was to be passed by what is called a censor before being printed.In response, state censors were blocking images of and words like "I disagree" and "Emperor".Social media have been struggling to censor the alleged gunman's videos of the murder, according to reports.And being censored is no cause to assume its good".After working at Gannett Newspapers for eight years, he resigned due to his feelings that his work was unnecessarily censored.The wisest choice is to self-censor content and to be careful about what could be interpreted by a post.Pornography is censored in some countries because it is seen as not moral.'To think you can dress yourself; how queer!' cried the little censor.Câu hỏi thường gặp về censor (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. censor nghĩa là gì trong tiếng Việt?
censor có nghĩa chính là: ai đó chỉ trích hoặc lên án. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who censures or condemns".
2. censor thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
censor là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của censor theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), censor được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɛnsɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. censor thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ censor được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của censor gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của censor gồm: censored, censoring, censorings, censors.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với censor là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: censor morum, cato the censor.
7. censor có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: ban. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến censor?
Từ censor xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với censor đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "American librarians are also ethically bound by the ALA's code of ethics to "resist all efforts to censor library resources."" (Dịch nghĩa: Các thủ thư Mỹ cũng bị ràng buộc về mặt đạo đức bởi quy tắc đạo đức của ALA để "chống lại mọi nỗ lực kiểm duyệt tài nguyên thư viện".). Câu văn minh họa cách dùng censor làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng censor?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.