E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “constitution”

628 câu thật có từ constitution hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: constitution nghĩa là hiến pháp. constitution là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: law determining the fundamental political principles of a government. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ constitution

Danh sách câu dẫn chứng (55 câu)

Từ hay đi cùng constitution

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
federal constitution202 lần
british constitution368 lần
robust constitution111 lần
vigorous constitution137 lần
delicate constitution195 lần
states constitution351 lần
national constitution203 lần
mental constitution143 lần
lecompton constitution56 lần
physical constitution156 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ constitution

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ constitution trong kho câu?
Kho câu có 628 câu có từ constitution hoặc các dạng của từ, trích từ 364 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ constitution xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ constitution gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 214 câu, rồi Bậc B2 với 132 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ constitution?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ constitution: Câu phủ định (90 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (55 câu), Quá khứ đơn (50 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.