safeguard
danh từ- safeguarded
- safeguarding
- safeguards
safeguard nghĩa là bảo vệ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a precautionary measure warding off impending danger or damage or injury etc.
Đồng nghĩa:precaution, guardCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)surest safeguard21 lần trong kho sáchprocedural safeguard12 lần trong kho sách - 2danh từB1
a document or escort providing safe passage through a region especially in time of war
→một tài liệu hoặc người hộ tống cung cấp lối đi an toàn qua một khu vực, đặc biệt là trong thời chiến
Đồng nghĩa:safe-conduct - 3động từB1
make safe
→làm cho an toàn
- 4động từB1
escort safely
→hộ tống an toàn
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa safeguard và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Most men in Mr. Neal’s position would have given up all their safeguards on the spot.Hầu hết đàn ông ở vị trí của ông Neal sẽ từ bỏ mọi biện pháp bảo vệ ngay tại chỗ.
'But surely as a fact, Sunday observance is the great safeguard.'Nhưng thực tế chắc chắn là việc giữ ngày Chúa nhật là biện pháp bảo vệ tuyệt vời.
Armenia's legal system is continuously evolving to balance the protection of individual conscience with the existential imperative of safeguarding its collective identity.He had not forgotten Jem's threat, but he felt the safeguard of a lady's presence.Universal suffrage is not a universal panacea; it may be the best device attainable, but it is certain of abuse without safeguards.Quyền bầu cử phổ thông không phải là thuốc chữa bách bệnh phổ quát; nó có thể là công cụ tốt nhất có thể đạt được, nhưng nó chắc chắn sẽ bị lạm dụng mà không có biện pháp bảo vệ.
Old fellows like myself have made fools of themselves before to-day, but you shall be safeguarded from the beginning."Cahors would be my rampart, the safeguard of my religion."John looked on it as a safeguard for the future."And yet, Louise, I should have thought that under the safeguard of the king you could venture anything."The communiqué said: "Diversification of supply chains can contribute to safeguarding energy security and help us to maintain macroeconomic stability".She strove for the restriction of the White Slave Traffic, and for safeguarding children from the great disease.The best safeguard against this error is to choose an only child who is well isolated from mirthful surroundings.Câu hỏi thường gặp về safeguard (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. safeguard nghĩa là gì trong tiếng Việt?
safeguard có nghĩa chính là: safeguard nghĩa là bảo vệ. safeguard là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a precautionary measure warding off impending danger or damage or injury etc... Định nghĩa tiếng Anh: "a precautionary measure warding off impending danger or damage or injury etc.".
2. safeguard thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
safeguard là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của safeguard theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), safeguard được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈseɪfˌɡɑɹd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. safeguard thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ safeguard được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của safeguard gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của safeguard gồm: safeguarded, safeguarding, safeguards.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với safeguard là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: surest safeguard, procedural safeguard.
7. safeguard có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: precaution, guard, safe-conduct. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến safeguard?
Từ safeguard xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với safeguard đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Most men in Mr. Neal’s position would have given up all their safeguards on the spot." (Dịch nghĩa: Hầu hết đàn ông ở vị trí của ông Neal sẽ từ bỏ mọi biện pháp bảo vệ ngay tại chỗ.). Câu văn minh họa cách dùng safeguard làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng safeguard?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.