Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “account”

2.503 câu thật có từ account hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: account nghĩa là tài khoản. account là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a record or narrative description of past events. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ account

Danh sách câu dẫn chứng (174 câu)

Từ hay đi cùng account

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
detailed account1.142 lần
account for27.910 lần
brief account761 lần
bank account881 lần
full account1.549 lần
give an account1.719 lần
into account4.215 lần
following account705 lần
interesting account497 lần
particular account572 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ account

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ account trong kho câu?
Kho câu có 2.503 câu có từ account hoặc các dạng của từ, trích từ 1.516 tác phẩm và tài liệu. 49 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ account xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ account gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 828 câu, rồi Bậc B2 với 477 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ account?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ account: Câu phủ định (368 câu), Quá khứ đơn (291 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (269 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.