detailed
tính từB2detailed nghĩa là chi tiết (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
detailed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: developed or executed with care and in minute detail.
Các nét nghĩa của từ detailed
- 1
tính từB2
developed or executed with care and in minute detail
được phát triển hoặc thực hiện một cách cẩn thận và chi tiếtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa elaborate · elaborated
Câu hỏi thường gặp về detailed
detailed nghĩa là gì?
detailed nghĩa là chi tiết (bản dịch máy, chưa biên tập). detailed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: developed or executed with care and in minute detail.
detailed được dùng trong câu như thế nào?
He is known for his detailed, realistic work in both ink and painted colour. («Glenn Fabry», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=660749 (bản sửa đổi 11014686).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/detailed, mã đối chiếu EV-DB76A05C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng