E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: account

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “account”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “account”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
detailed accountlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.142 lần
account forlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27.910 lần
brief accountlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 761 lần
bank accountlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 881 lần
full accountlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.549 lần
give an accountlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.719 lần
into accountlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.215 lần
following accountlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 705 lần
interesting accountlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 497 lần
particular accountlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 572 lần

Đối chiếu cách dùng của “account”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.