E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “test”

1.725 câu thật có từ test hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: test nghĩa là kiểm tra. test là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: trying something to find out about it. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ test

Danh sách câu dẫn chứng (79 câu)

Từ hay đi cùng test

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
standardized test526 lần
test scores363 lần
unit test309 lần
hypothesis test237 lần
test positive359 lần
test results315 lần
severe test249 lần
test tube159 lần
diagnostic test121 lần
nuclear test138 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ test

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ test trong kho câu?
Kho câu có 1.725 câu có từ test hoặc các dạng của từ, trích từ 1.404 tác phẩm và tài liệu. 31 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ test xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ test gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 501 câu, rồi Bậc B1 với 419 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ test?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ test: can và could (185 câu), Câu phủ định (137 câu), Hiện tại hoàn thành (107 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.