tolerance
danh từ- tolerances
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
tolerance nghĩa là khoan dung (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
tolerance là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the power or capacity of an organism to tolerate unfavorable environmental conditions.
Các nét nghĩa của từ tolerance
- 1
danh từ
the power or capacity of an organism to tolerate unfavorable environmental conditions
sức mạnh hoặc khả năng của một sinh vật để chịu đựng các điều kiện môi trường không thuận lợidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
jitter tolerance47 lần trong kho sách
glucose tolerance76 lần trong kho sách
zero tolerance85 lần trong kho sách
uncertainty tolerance38 lần trong kho sách
tolerance igt7 lần trong kho sách
herbicide tolerance7 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a disposition to allow freedom of choice and behavior
một khuynh hướng cho phép tự do lựa chọn và hành vidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa permissiveness
- 3
danh từ
the act of tolerating something
hành động chịu đựng một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về tolerance
tolerance nghĩa là gì?
tolerance nghĩa là khoan dung (bản dịch máy, chưa biên tập). tolerance là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the power or capacity of an organism to tolerate unfavorable environmental conditions.
tolerance dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ tolerance có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
tolerance được dùng trong câu như thế nào?
These adverse effects may make managing cancer more difficult and lower patients' tolerance to treatment as a whole. («WikiJournal Preprints/Preventive antibiotics in cancer therapy: Evaluating life-saving benefits and associated risks», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=316580 (bản sửa đổi 2706188).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tolerance, mã đối chiếu EV-6572835C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng