simplify
động từ- simplified
- simplifies
- simplifying
simplify nghĩa là đơn giản hóa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
make simpler or easier or reduce in complexity or extent
→làm cho đơn giản hơn hoặc dễ dàng hơn hoặc giảm độ phức tạp hoặc mức độ
Trái nghĩa:complicateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)simplify assumptions24 lần trong kho sáchsimplify spelling30 lần trong kho sáchsimplify matters220 lần trong kho sáchsimplify version70 lần trong kho sáchsimplify chinese64 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa simplify và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
May I ask if you are a visitor to any of the county families?--for in that event everything would be very much simplified.”Tôi có thể hỏi liệu bạn có phải là khách của bất kỳ gia đình nào trong quận không? - vì trong trường hợp đó mọi thứ sẽ đơn giản hơn rất nhiều.”
Using the multiplication rule first to simplify this, then we can use the negative index law.You have no idea how much it would simplify matters.Bạn không biết nó sẽ đơn giản hóa vấn đề đến mức nào.
In this way, Plautus could greatly simplify complex characters and give the audience what it wanted.Bằng cách này, Plautus có thể đơn giản hóa đáng kể các nhân vật phức tạp và mang đến cho khán giả những gì họ muốn.
If you can simplify the requirements at all, do so.On some systems, process substitution can be used to simplify the transfer of data between the two machines.Trên một số hệ thống, tính năng thay thế quy trình có thể được sử dụng để đơn giản hóa việc truyền dữ liệu giữa hai máy.
Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
In essence, a model is a simplified representation of a system and its parts.But in Procedure-oriented programming, we also create new, customised, procedures as much as possible, to simplify the program itself.Nhưng trong lập trình hướng thủ tục, chúng tôi cũng tạo ra các thủ tục mới, tùy chỉnh nhiều nhất có thể để đơn giản hóa chương trình.
The purpose of a theory is to take a complex, real-world issue and simplify it down to its essentials.Mục đích của lý thuyết là giải quyết một vấn đề phức tạp trong thế giới thực và đơn giản hóa nó xuống mức cốt yếu.
The possibility to operate with multiple file systems simplifies the installation strategy.Define all of the simplified expression's terms, variables, coefficents, and constants.Câu hỏi thường gặp về simplify (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. simplify nghĩa là gì trong tiếng Việt?
simplify có nghĩa chính là: làm cho đơn giản hơn hoặc dễ dàng hơn hoặc giảm độ phức tạp hoặc mức độ. Định nghĩa tiếng Anh: "make simpler or easier or reduce in complexity or extent".
2. simplify thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
simplify là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của simplify theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), simplify được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɪmpləˌfaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. simplify thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ simplify được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của simplify gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của simplify gồm: simplified, simplifies, simplifying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với simplify là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: simplify assumptions, simplify spelling, simplify matters, simplify version, simplify chinese.
7. simplify có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến simplify?
Từ simplify xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với simplify đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "May I ask if you are a visitor to any of the county families?--for in that event everything would be very much simplified.”" (Dịch nghĩa: Tôi có thể hỏi liệu bạn có phải là khách của bất kỳ gia đình nào trong quận không? - vì trong trường hợp đó mọi thứ sẽ đơn giản hơn rất nhiều.”). Câu văn minh họa cách dùng simplify làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng simplify?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.