Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

elective

tính từ
B2
US/ɪˈlɛktɪv/
Ý nghĩa trọng tâm

elective nghĩa là tự chọn.

elective là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: subject to popular election.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B2

    subject to popular election

    →

    tùy thuộc vào cuộc bầu cử phổ biến

    Đồng nghĩa:elected
    Trái nghĩa:appointive
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)
    elective franchise
    120 lần trong kho sách
    elective affinities
    45 lần trong kho sách
    elective affinity
    28 lần trong kho sách
    elective monarchies
    8 lần trong kho sách
    elective monarchy
    34 lần trong kho sách
    elective surgery
    12 lần trong kho sách
  2. 2tính từ
    B2

    not compulsory

    →

    không bắt buộc

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa elective và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

If you enjoyed a specific elective in middle school, stick with it!

Nếu bạn thích một môn tự chọn cụ thể ở trường cấp hai, hãy theo đuổi nó!

Wikimedia contributors, College Guide/Choosing Classes
We have been generous in extending the elective franchise to naturalized citizens and all who declare their intention to become such--probably too generous.

Chúng ta đã rất hào phóng trong việc mở rộng quyền bầu cử cho các công dân nhập tịch và tất cả những ai tuyên bố ý định trở thành như vậy - có lẽ là quá hào phóng.

Castle, Henry A. (Henry Anson), The Army Mule, and Other War Sketches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It could only be explained on the ground of an elective affinity, mysterious in its source, but most manifest in its results.

Nó chỉ có thể được giải thích trên nền tảng của một mối quan hệ tự chọn, bí ẩn về nguồn gốc của nó, nhưng rõ ràng nhất ở kết quả của nó.

Crawford, F. Marion (Francis Marion), The Ralstons, Nguyên văn tác phẩm
There are also elective surgical procedures which change the appearance of the external genitals.
Wikipedia contributors, Female reproductive system
Daddy's writing a thing for one of the reviews on the elective principle for India this week.
Duncan, Sara Jeannette, A Daughter of To-Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The first is the more important of the two, especially in an elective office.
Hamilton, Alexander, The Federalist Papers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In all quarters of the city small elective Revolutionary Tribunals were set up by the workers and soldiers to deal with petty crime….
Reed, John, Ten Days That Shook the World, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I believe in elective affinities, and upon this teeming earth there is somewhere just the one woman who could make me happy.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), The Venetians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A school can support with voluntary courses and elective subjects that match the areas of interest of the pupils.
Wikimedia contributors, Assistant teacher course/Teachers' handbook/Administration
"Grandpa, what do you mean by the elective franchise?" asked Walter going to the side of the old gentleman's chair.
Finley, Martha, Christmas with Grandma Elsie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"But what do you want with your elective affinities!" exclaimed Wollnow almost angrily.
Spielhagen, Friedrich, What the Swallow Sang: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This e-course is an automated, self study course offered on the Internet and accredited under the banner of evolutionary philosophy, as a general elective.
Wikimedia contributors, Morphological Flows and Sustainable Growth

Câu hỏi thường gặp về elective (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. elective nghĩa là gì trong tiếng Việt?

elective có nghĩa chính là: tùy thuộc vào cuộc bầu cử phổ biến. Định nghĩa tiếng Anh: "subject to popular election".

2. elective thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

elective là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của elective theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), elective được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈlɛktɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. elective thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ elective được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của elective gồm những dạng nào?

Từ elective có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với elective là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: elective franchise, elective affinities, elective affinity, elective monarchies, elective monarchy.

7. elective có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: elected. Các từ trái nghĩa tương phản: appointive. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến elective?

Từ elective xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với elective đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "If you enjoyed a specific elective in middle school, stick with it!" (Dịch nghĩa: Nếu bạn thích một môn tự chọn cụ thể ở trường cấp hai, hãy theo đuổi nó!). Câu văn minh họa cách dùng elective làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng elective?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.