Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hair”

2.291 câu thật có từ hair hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hair nghĩa là tóc. hair là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a covering for the body (or parts of it) consisting of a dense growth of threadlike structures (as on the human head). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hair

Danh sách câu dẫn chứng (127 câu)

Từ hay đi cùng hair

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
brown hair5.215 lần
golden hair4.545 lần
black hair7.940 lần
gray hair4.263 lần
grey hair4.072 lần
fair hair5.263 lần
white hair6.373 lần
red hair4.302 lần
dark hair4.436 lần
yellow hair2.410 lần
curly hair1.692 lần
auburn hair990 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hair

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hair trong kho câu?
Kho câu có 2.291 câu có từ hair hoặc các dạng của từ, trích từ 1.128 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hair xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hair gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 701 câu, rồi Bậc B1 với 362 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hair?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hair: Quá khứ đơn (478 câu), Câu phủ định (233 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (160 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.