comb
danh từ, động từA2- combed
- combing
- combings
- combs
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
comb nghĩa là lược (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
comb là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a flat device with narrow pointed teeth on one edge.
Các nét nghĩa của từ comb
- 1
danh từA2
a flat device with narrow pointed teeth on one edge
một thiết bị phẳng có răng nhọn hẹp ở một cạnhdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
honey comb286 lần trong kho sách
curry comb109 lần trong kho sách
tooth comb106 lần trong kho sách
cock's comb61 lần trong kho sách
shell comb112 lần trong kho sách
tortoiseshell comb30 lần trong kho sách
toothed comb30 lần trong kho sách
brushes comb29 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the fleshy red crest on the head of the domestic fowl and other gallinaceous birds
mào thịt màu đỏ trên đầu của gia cầm và các loài chim quý khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cockscomb · coxcomb
- 3
danh từA2
any of several tools for straightening fibers
bất kỳ công cụ nào để làm thẳng sợidịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA2
straighten with a comb
làm thẳng bằng lượcdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA2
search thoroughly
tìm kiếm kỹ lưỡngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ransack
- 6
động từA2
smoothen and neaten with or as with a comb
làm mịn và gọn gàng bằng hoặc như dùng lượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa comb out · disentangle
Câu hỏi thường gặp về comb
comb nghĩa là gì?
comb nghĩa là lược (bản dịch máy, chưa biên tập). comb là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a flat device with narrow pointed teeth on one edge.
comb dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ comb có 6 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
comb được dùng trong câu như thế nào?
He dried my features with a towel and was going to comb my hair, but I asked to be excused. (Mark Twain, The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain. Nguồn: Project Gutenberg #3200.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/comb, mã đối chiếu EV-768E36E3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng