Cụm từ đi cùng với: hair
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hair”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbrown hairlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.215 lần
golden hairlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.545 lần
black hairlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.940 lần
gray hairlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.263 lần
grey hairlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.072 lần
fair hairlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.263 lần
white hairlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.373 lần
red hairlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.302 lần
dark hairlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.436 lần
yellow hairlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.410 lần
curly hairlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.692 lần
auburn hairlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 990 lần
Đối chiếu cách dùng của “hair”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.