Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “chemical”

864 câu thật có từ chemical hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: chemical nghĩa là hóa chất. chemical là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or used in chemistry. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ chemical

Danh sách câu dẫn chứng (69 câu)

Từ hay đi cùng chemical

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
chemical reactions628 lần
chemical compound453 lần
chemical formula487 lần
chemical reaction440 lần
chemical compounds279 lần
chemical properties330 lần
chemical composition284 lần
chemical substances155 lần
chemical bonds214 lần
chemical affinity116 lần
toxic chemical103 lần
chemical element216 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ chemical

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chemical trong kho câu?
Kho câu có 864 câu có từ chemical hoặc các dạng của từ, trích từ 666 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ chemical xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chemical gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 303 câu, rồi Bậc B1 với 189 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chemical?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chemical: can và could (116 câu), Câu phủ định (69 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (69 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.