Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: chemical
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
chemical reactions★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 628 lần
chemical compound★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 453 lần
chemical formula★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 487 lần
chemical reactionMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 440 lần
chemical compoundsMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 279 lần
chemical propertiesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 330 lần
chemical compositionMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 284 lần
chemical substancesMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 155 lần
chemical bondsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 214 lần
chemical affinityMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 116 lần
toxic chemicalMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 103 lần
chemical elementMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 216 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với chemical
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.