E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “delay”

565 câu thật có từ delay hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: delay nghĩa là sự chậm trễ. delay là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: time during which some action is awaited. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng delay

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • moment's delay748 lần
  • further delay1.560 lần
  • unnecessary delay354 lần
  • hour's delay200 lần
  • registration delay157 lần
  • instant's delay139 lần
  • delay discounting126 lần
  • long delay1.933 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ delay

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ delay trong kho câu?
Kho câu có 565 câu có từ delay hoặc các dạng của từ, trích từ 507 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ delay xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ delay gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 185 câu, rồi Bậc B1 với 115 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ delay?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ delay: Câu phủ định (71 câu), Quá khứ đơn (61 câu), can và could (53 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.