Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “observation”

861 câu thật có từ observation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: observation nghĩa là quan sát. observation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of making and recording a measurement. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ observation

Danh sách câu dẫn chứng (861 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng observation nằm ở trang từ điển: observation đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ observation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ observation trong kho câu?
Kho câu có 861 câu có từ observation hoặc các dạng của từ, trích từ 637 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ observation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ observation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 280 câu, rồi Bậc B1 với 231 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.