altitude
danh từB2- altitudes
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
altitude nghĩa là độ cao (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
altitude là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: elevation especially above sea level or above the earth's surface.
Các nét nghĩa của từ altitude
- 1
danh từB2
elevation especially above sea level or above the earth's surface
độ cao đặc biệt là trên mực nước biển hoặc trên bề mặt trái đấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa height
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
meridian altitude229 lần trong kho sách
sun's altitude38 lần trong kho sách
average altitude127 lần trong kho sách
altitude of meters30 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the perpendicular distance from the base of a geometric figure to the opposite vertex (or side if parallel)
- 3
danh từB2
angular distance above the horizon (especially of a celestial object)
khoảng cách góc phía trên đường chân trời (đặc biệt là của một thiên thể)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa elevation · el · alt
Câu hỏi thường gặp về altitude
altitude nghĩa là gì?
altitude nghĩa là độ cao (bản dịch máy, chưa biên tập). altitude là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: elevation especially above sea level or above the earth's surface.
altitude dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ altitude có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
altitude được dùng trong câu như thế nào?
Intentional stalls should be performed at an altitude that will provide adequate height above the ground for recovery and return to normal level flight. («Aircraft piloting/Slow flight stalls and spins», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=54438 (bản sửa đổi 1711267).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/altitude, mã đối chiếu EV-5D542CB8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng