Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “individual”

2.894 câu thật có từ individual hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: individual nghĩa là cá nhân. individual là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being or characteristic of a single thing or person. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ individual

Danh sách câu dẫn chứng (259 câu)

Từ hay đi cùng individual

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
private individual957 lần
individual differences530 lần
single individual810 lần
every individual1.987 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ individual

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ individual trong kho câu?
Kho câu có 2.894 câu có từ individual hoặc các dạng của từ, trích từ 2.149 tác phẩm và tài liệu. 82 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ individual xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ individual gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.060 câu, rồi Bậc B1 với 760 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ individual?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ individual: can và could (311 câu), Câu phủ định (259 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (207 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.