Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “early”

4.065 câu thật có từ early hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: early nghĩa là sớm. early là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: at or near the beginning of a period of time or course of events or before the usual or expected time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ early

Danh sách câu dẫn chứng (315 câu)

Từ hay đi cùng early

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
early days6.735 lần
early hour4.898 lần
early morning5.906 lần
early period2.185 lần
early youth2.315 lần
early dawn1.725 lần
early childhood1.677 lần
early age2.536 lần
early spring1.868 lần
early years3.712 lần
early part3.527 lần
early stages1.230 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ early

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ early trong kho câu?
Kho câu có 4.065 câu có từ early hoặc các dạng của từ, trích từ 2.635 tác phẩm và tài liệu. 68 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ early xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ early gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.223 câu, rồi Bậc B1 với 784 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ early?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ early: Quá khứ đơn (540 câu), Câu phủ định (342 câu), So sánh nhất (323 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.