fantastic
tính từfantastic nghĩa là tuyệt vời.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
ludicrously odd
→kỳ quặc một cách lố bịch
Đồng nghĩa:antic, fantastical, grotesqueCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)fantastic shapes393 lần trong kho sáchfantastic toe92 lần trong kho sáchfantastic tricks86 lần trong kho sáchfantastic forms220 lần trong kho sáchfantastic shadows124 lần trong kho sáchfantastic costumes35 lần trong kho sáchfantastic figures107 lần trong kho sáchfantastic notions52 lần trong kho sách - 2tính từA2
extraordinarily good or great
→cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
Đồng nghĩa:grand, howling, marvelous, marvellous, rattling, terrific - 3tính từA2
fanciful and unrealistic
→huyền ảo và không thực tế
Đồng nghĩa:wild
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fantastic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
James remembered him telling a fantastic story that could not be repeated in print.At times, he would be as fantastic as ever, but the fitful jest would die in sudden gravity.Multifold mists join hands with the light to play fantastic tricks upon these mighty monarchs.Những làn sương mù đa tầng bắt tay với ánh sáng để chơi những trò ảo thuật tuyệt vời với những vị vua hùng mạnh này.
Ah, yes, but could so fantastic a pauper get admission to the august presence of a monarch?The soul of the music was but a transfusion from the fantastic but so interesting creature close at hand.The clouds assume all sorts of fantastic shapes, and appear more solid and clearly defined than I have ever seen before.Những đám mây có đủ loại hình dạng kỳ lạ và có vẻ rắn chắc và rõ ràng hơn những gì tôi từng thấy trước đây.
In black fantastic shapes, dumb shadows crawl into the corners of the room, and crouch there.Now Dr. Heidegger was a very strange old gentleman, whose eccentricity had become the nucleus for a thousand fantastic stories.Bấy giờ Tiến sĩ Heidegger là một ông già rất kỳ lạ, tính cách lập dị của ông đã trở thành hạt nhân cho hàng ngàn câu chuyện hoang đường.
Nevertheless, their fantastic friend was a little in the right.Yet, late though he had done so, he was troubled with fantastic visions.Surely his heart was true, whatever baseless, fantastic dreams of liberty and equality may have set his brain on fire.Tall, fantastic mountains reared their seamed peaks over a dreary waste of igneous rock and burned-out lava beds.Câu hỏi thường gặp về fantastic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fantastic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fantastic có nghĩa chính là: kỳ quặc một cách lố bịch. Định nghĩa tiếng Anh: "ludicrously odd".
2. fantastic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fantastic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của fantastic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fantastic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /fænˈtæstɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fantastic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fantastic được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fantastic gồm những dạng nào?
Từ fantastic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fantastic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: fantastic shapes, fantastic toe, fantastic tricks, fantastic forms, fantastic shadows.
7. fantastic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: antic, fantastical, grotesque, grand, howling. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fantastic?
Từ fantastic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fantastic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "James remembered him telling a fantastic story that could not be repeated in print.". Câu văn minh họa cách dùng fantastic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fantastic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.