E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: early

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “early”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “early”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
early dayslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.735 lần
early hourlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.898 lần
early morninglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.906 lần
early periodlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.185 lần
early youthlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.315 lần
early dawnlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.725 lần
early childhoodlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.677 lần
early agelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.536 lần
early springlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.868 lần
early yearslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.712 lần
early partlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.527 lần
early stageslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.230 lần

Đối chiếu cách dùng của “early”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.