E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “worm”

231 câu thật có từ worm hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: worm nghĩa là con sâu. worm là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: any of numerous relatively small elongated soft-bodied animals especially of the phyla Annelida and Chaetognatha and Nematoda and Nemertea and Platyhelminthes. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ worm

Danh sách câu dẫn chứng (24 câu)

Từ hay đi cùng worm

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
worm eaten882 lần
glow worm734 lần
worm clavelin170 lần
canker worm114 lần
silk worm227 lần
caddis worm53 lần
angle worm116 lần
tape worm56 lần
worm dieth36 lần
diet of worm58 lần
gnawing worm40 lần
fet worm33 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ worm

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ worm trong kho câu?
Kho câu có 231 câu có từ worm hoặc các dạng của từ, trích từ 200 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ worm xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ worm gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 104 câu, rồi Bậc B2 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ worm?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ worm: Câu phủ định (29 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (24 câu), Quá khứ đơn (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.