hedgehog
danh từ- hedgehogs
hedgehog nghĩa là con nhím.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
relatively large rodents with sharp erectile bristles mingled with the fur
→loài gặm nhấm tương đối lớn với lông dựng đứng sắc nhọn trộn lẫn với lông
Đồng nghĩa:porcupineCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)sonic the hedgehog135 lần trong kho sáchjuniper hedgehog25 lần trong kho sáchsonic hedgehog8 lần trong kho sáchhedgehog signaling8 lần trong kho sáchthorny hedgehog8 lần trong kho sách - 2danh từC1
small nocturnal Old World mammal covered with both hair and protective spines
→động vật có vú nhỏ sống về đêm ở Cựu Thế giới được bao phủ bởi cả lông và gai bảo vệ
Đồng nghĩa:erinaceus europaeus, erinaceus europeaeus
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hedgehog và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They lay in a solid mass more inabordable than a hedgehog.Rather, she executed two bounds, and somewhat unexpectedly found herself on top of the hedgehog.Đúng hơn, cô ấy thực hiện hai bước nhảy và hơi bất ngờ khi thấy mình ở trên đầu con nhím.
We must have Hedgehog there, I mean Quohog, in one of our boats.Chúng ta phải có Hedgehog ở đó, ý tôi là Quohog, trên một trong những chiếc thuyền của chúng ta.
"It will not be I who will embrace you frequently, my boy," said she, in a low voice; "you prick like a real hedgehog."Hedgie the Hedgehog gets his nose stuck on a sock that has fallen off a clothesline.Strange to say, the hedgehog appears to be quite unaffected by many kinds of poison.‘In a valley beyond those trees,’ answered the hedgehog, ‘there is a small farmhouse where the best butter in the world is made.Away went the hare like the wind, but Mr. Hedgehog took three steps and went back to his place.Cats have been known to suckle the young of rats, and even of hedgehogs, and to bring in chickens and ducklings, and brood over them."Then if Christian didn't do it, how is it that he has been forgiven?" said Mrs. Hedgehog.There won't be any meeting of this club till nearly sunset, and perhaps not then, unless Jimmy Hedgehog gets into trouble.'Then it was that the quiet, unobstrusive, retiring, self-effacing hedgehog threw off the mask, and hoisted his true colors.Câu hỏi thường gặp về hedgehog (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hedgehog nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hedgehog có nghĩa chính là: loài gặm nhấm tương đối lớn với lông dựng đứng sắc nhọn trộn lẫn với lông. Định nghĩa tiếng Anh: "relatively large rodents with sharp erectile bristles mingled with the fur".
2. hedgehog thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hedgehog là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của hedgehog theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hedgehog được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɛdʒˌhɑɡ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hedgehog thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hedgehog được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hedgehog gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hedgehog gồm: hedgehogs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hedgehog là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sonic the hedgehog, juniper hedgehog, sonic hedgehog, hedgehog signaling, thorny hedgehog.
7. hedgehog có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: porcupine, erinaceus europaeus, erinaceus europeaeus. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hedgehog?
Từ hedgehog xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hedgehog đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They lay in a solid mass more inabordable than a hedgehog.". Câu văn minh họa cách dùng hedgehog làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hedgehog?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.