Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “racial”

232 câu thật có từ racial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: racial nghĩa là chủng tộc. racial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or related to genetically distinguished groups of people. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ racial

Danh sách câu dẫn chứng (24 câu)

Từ hay đi cùng racial

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
racial segregation163 lần
racial discrimination256 lần
racial makeup64 lần
racial minorities62 lần
racial inequality65 lần
racial slurs31 lần
racial profiling31 lần
racial tensions38 lần
racial stereotypes33 lần
racial ethnic43 lần
racial disparities25 lần
racial hygiene24 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ racial

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ racial trong kho câu?
Kho câu có 232 câu có từ racial hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ racial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ racial gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 79 câu, rồi Bậc C1 với 71 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ racial?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ racial: Câu phủ định (36 câu), Hiện tại hoàn thành (24 câu), Quá khứ đơn (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.