cyberspace
danh từ- cyberspaces
cyberspace nghĩa là không gian mạng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a computer network consisting of a worldwide network of computer networks that use the TCP/IP network protocols to facilitate data transmission and exchange
→một mạng máy tính bao gồm một mạng lưới các mạng máy tính trên toàn thế giới sử dụng các giao thức mạng TCP/IP để tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền và trao đổi dữ liệu
Đồng nghĩa:internet, netCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)applies to cyberspace12 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cyberspace và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.
A metacommunity, especially one that exists in the virtual world of the Internet, communicates on a new level within "cyberspace".Một siêu cộng đồng, đặc biệt là một cộng đồng tồn tại trong thế giới ảo của Internet, giao tiếp ở một cấp độ mới trong "không gian mạng".
For instance, there are numerous cases of stalkers tracking their victims using cyberspace.Ví dụ, có rất nhiều trường hợp kẻ theo dõi nạn nhân của họ sử dụng không gian ảo.
It is absorbed into cyberspace and once it is posted, anyone can find it and read it.This study shows that cyberspace has become another place for racial discrimination.However, states are not the only relevant actors pursuing norm-development in cyberspace.They were brought into Cyberspace, a digital universe, in order to protect the world from the villain Hacker.I think that a mistake to focus the adjective virtual on the cyberspaces.Even though extraverts will still use social media to chat to and possibly meet others, their preferred social interactions do not occur in cyberspace.Also needed is awareness of the crimes that are committed in cyberspace and the possible measures against them.Recent discussions have argued about what qualifies as "cyberspace" and what qualifies as "an act of terrorism."In her essay ‘Cyberspace and Identity” Sherry Turkle writes about the notion of multiple identities and analyses how they have been increased by cyberspace communication.Câu hỏi thường gặp về cyberspace (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cyberspace nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cyberspace có nghĩa chính là: một mạng máy tính bao gồm một mạng lưới các mạng máy tính trên toàn thế giới sử dụng các giao thức mạng TCP/IP để tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền và trao đổi dữ liệu. Định nghĩa tiếng Anh: "a computer network consisting of a worldwide network of computer networks that use the TCP/IP network protocols to facilitate data transmission and exchange".
2. cyberspace thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cyberspace là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cyberspace theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cyberspace được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsaɪbɚˌspeɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cyberspace thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cyberspace được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cyberspace gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cyberspace gồm: cyberspaces.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cyberspace là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: applies to cyberspace.
7. cyberspace có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: internet, net. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cyberspace?
Từ cyberspace xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cyberspace đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace." (Dịch nghĩa: Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.). Câu văn minh họa cách dùng cyberspace làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cyberspace?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.