ethnic
tính từB2- ethnics
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
ethnic nghĩa là dân tộc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ethnic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: denoting or deriving from or distinctive of the ways of living built up by a group of people.
Các nét nghĩa của từ ethnic
- 1
tính từB2
denoting or deriving from or distinctive of the ways of living built up by a group of people
biểu thị hoặc bắt nguồn từ hoặc đặc biệt về cách sống được xây dựng bởi một nhóm ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cultural · ethnical
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
ethnic minorities118 lần trong kho sách
ethnic cleansing101 lần trong kho sách
ethnic groups616 lần trong kho sách
ethnic minority97 lần trong kho sách
ethnic backgrounds37 lần trong kho sách
racial ethnic43 lần trong kho sách
multi ethnic48 lần trong kho sách
ethnic tensions24 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
not acknowledging the God of Christianity and Judaism and Islam
không thừa nhận Thiên Chúa của Kitô giáo và Do Thái giáo và Hồi giáodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa heathen · heathenish · pagan
Câu hỏi thường gặp về ethnic
ethnic nghĩa là gì?
ethnic nghĩa là dân tộc (bản dịch máy, chưa biên tập). ethnic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: denoting or deriving from or distinctive of the ways of living built up by a group of people.
ethnic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ ethnic có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
ethnic được dùng trong câu như thế nào?
Other languages are Chinese which is spoken by the ethnic Chinese population and the ChineseFilipinos. («Philippines», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=5103 (bản sửa đổi 10808185).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ethnic, mã đối chiếu EV-881F5300. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng