discrimination
danh từB1- discriminations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
discrimination nghĩa là sự phân biệt đối xử (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
discrimination là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: unfair treatment of a person or group on the basis of prejudice.
Các nét nghĩa của từ discrimination
- 1
danh từB1
unfair treatment of a person or group on the basis of prejudice
đối xử không công bằng với một người hoặc một nhóm trên cơ sở thành kiếndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa favoritism · favouritism
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
racial discrimination257 lần trong kho sách
prohibits discrimination29 lần trong kho sách
gender discrimination59 lần trong kho sách
anti discrimination56 lần trong kho sách
unjust discrimination48 lần trong kho sách
structural discrimination19 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the cognitive process whereby two or more stimuli are distinguished
quá trình nhận thức trong đó hai hoặc nhiều kích thích được phân biệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa secernment
Câu hỏi thường gặp về discrimination
discrimination nghĩa là gì?
discrimination nghĩa là sự phân biệt đối xử (bản dịch máy, chưa biên tập). discrimination là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: unfair treatment of a person or group on the basis of prejudice.
discrimination dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ discrimination có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
discrimination được dùng trong câu như thế nào?
All are equal before the law and are entitled without any discrimination to equal protection of the law. («Standardized testing», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=223967 (bản sửa đổi 2197224).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/discrimination, mã đối chiếu EV-AE2045AD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng