Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: racial

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “racial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “racial”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
racial segregationlogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
racial discriminationlogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
racial makeuplogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
racial minoritieslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
racial inequalitylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
racial slurslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
racial profilinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
racial tensionslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
racial stereotypeslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
racial ethniclogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
racial disparitieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
racial hygienelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “racial”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.