Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “moment”

4.793 câu thật có từ moment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: moment nghĩa là khoảnh khắc. moment là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a particular point in time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ moment

Danh sách câu dẫn chứng (627 câu)

Từ hay đi cùng moment

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
next moment14.690 lần
moment later7.550 lần
every moment13.087 lần
present moment5.211 lần
last moment7.513 lần
paused a moment3.447 lần
another moment6.034 lần
critical moment2.495 lần
hesitated a moment2.374 lần
wait a moment2.210 lần
first moment4.626 lần
moment after4.767 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ moment

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ moment trong kho câu?
Kho câu có 4.793 câu có từ moment hoặc các dạng của từ, trích từ 1.896 tác phẩm và tài liệu. 68 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ moment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ moment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.484 câu, rồi Bậc B1 với 861 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ moment?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ moment: Quá khứ đơn (1.413 câu), Câu phủ định (627 câu), Quá khứ hoàn thành (505 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.